air spring

air spring

A mechanic installs an air spring on a vehicle's suspension.

Định nghĩa

Danh từ: - Bộ phận giảm xóc bằng khí nén: "air spring" một thiết bị khí sử dụng không khí bị nén trong một khoang kín để hấp thụ giảm chấn động khi chuyển động. thường được dùng trong hệ thống treo của xe cộ, máy móc công nghiệp, hoặc ghế ngồi để tạo sự êm ái.

dụ sử dụng
  • (Hệ thống treo của xe tải sử dụng bộ phận giảm xóc bằng khí nén thay vì lò xo kim loại truyền thống.)
  • (Xe buýt hiện đại được trang bị bộ phận giảm xóc bằng khí nén để mang lại chuyến đi êm ái hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "adjustable air spring": bộ phận giảm xóc bằng khí nén có thể điều chỉnh được.
    • The luxury car features adjustable air springs that change stiffness based on road conditions. (Xe hơi hạng sang bộ phận giảm xóc bằng khí nén có thể điều chỉnh, thay đổi độ cứng dựa trên điều kiện đường .)
  • "air spring system": hệ thống giảm xóc bằng khí nén.
    • The factory installed an air spring system to reduce vibration on the assembly line. (Nhà máy đã lắp đặt một hệ thống giảm xóc bằng khí nén để giảm rung động trên dây chuyền lắp ráp.)
Biến thể từ gần giống
  • Air suspension (danh từ): hệ thống treo khí nén, bao gồm air spring các bộ phận liên quan.
    • Air suspension is common in high-end vehicles. (Hệ thống treo khí nén phổ biếncác xe hơi cao cấp.)
  • Pneumatic spring (danh từ): lò xo khí nén, một thuật ngữ kỹ thuật tương tự.
    • Pneumatic springs are used in industrial machinery. (Lò xo khí nén được sử dụng trong máy móc công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt thông dụng, nhưng có thể hiểu "bộ phận giảm xóc khí nén" hoặc "lò xo khí".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến với "air spring".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "air spring".

Từ chứa "air spring"